GIỚI THIỆU DỰ ÁN ĐÀO TẠO NHÂN LỰC HÀN ĐÓNG TÀU

 VIỆT NAM – NĂM 2026

 

  1. Tuyển sinh học viên

      a. Ngành tuyển sinh: Hàn FCAW (E-7-3)

      b. Điều kiện dự tuyển

  • Độ tuổi: Dưới 35 tuổi (từ 20–35 tuổi; sinh từ 01/01/1991 đến 31/12/2006)
  • Điều kiện bắt buộc

           -Có chứng chỉ FCAW 3G/4G và tối thiểu 2 năm kinh nghiệm hàn
           ※ Áp dụng đối với các chứng chỉ được công nhận quốc tế như: AWS, ASME, ISO, ABS, DNV-GL/KR, v.v.

            -Có trình độ tiếng Hàn TOPIK cấp 1 trở lên hoặc đã hoàn thành khóa đào tạo tiếng Hàn

             ※ Chấp nhận các chứng chỉ: TOPIK, KLAT, KBSKLT cấp 1/EPS-TOPIK cấp 2/SKA sơ cấp trở lên

             ※ Hoàn thành đào tạo tiếng Hàn tại Trung tâm Sejong, các trường Đại học, hoặc các khóa đào tạo do KPAL tổ chức

             ※ Trường hợp chỉ có chứng nhận hoàn thành khóa học tiếng Hàn, sẽ tổ chức thi TOPIK thử trong quá trình phỏng vấn

          -Không có tiền án, tiền sự từ mức phạt tiền trở lên

          -Không có người thân trực hệ (cha mẹ, con ruột, anh chị em ruột, vợ/chồng) đang cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc

  • Điều kiện ưu tiên

          -Có kinh nghiệm làm việc trong ngành đóng tàu

          -Có chứng chỉ TOPIK cấp 2 trở lên

      c. Hồ sơ cần nộp

  • Đơn đăng ký, Bản tự giới thiệu, Bản cam kết
  • Bản sao căn cước công dân hoặc hộ chiếu
  • Bản sao chứng chỉ và giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc
  • Giấy xác nhận phục vụ quân đội (nếu có)
  • 02 ảnh thẻ chụp trong vòng 3 tháng gần nhất (kích thước 3.5 × 4.5 cm)
  • Giấy khám sức khỏe, bao gồm kết quả xét nghiệm: viêm gan, lao phổi, ma túy, thị lực, thính lực (do bệnh viện đa khoa cấp tỉnh hoặc cơ sở y tế tương đương cấp)
  • Chứng chỉ tiếng Hàn hoặc giấy chứng nhận hoàn thành khóa đào tạo tiếng Hàn

                 Chứng chỉ tiếng Hàn: TOPIK (EPS), KLAT, SKA, KBSKLT

                 Đào tạo tiếng Hàn: Trung tâm Sejong, Đại học, giáo dục không chính quy, KPAL

        ※ Không giới hạn thời hạn hiệu lực của chứng chỉ

  • Các chứng chỉ liên quan khác (liên quan đến nghề nghiệp hoặc đào tạo chuyên môn đã hoàn thành)

Đăng ký tuyển sinh dự án

FULL NAME ( 성명 )
NATIONALITY ( 국적 )
(do bệnh viện đa khoa cấp tỉnh hoặc cơ sở y tế tương đương cấp)
DATE OF BIRTH ( 생년월일 )
GENDER ( 성별 )
02 ảnh thẻ chụp trong vòng 3 tháng gần nhất

Chứng chỉ kỹ năng Hàn ( Welding Skill Certificate/ 용접 기능 자격증)

CERTIFICATION / 자격증
DATE OF ISSUE/ 발급일
WELDING POSITION/ 용접 자세
WELDING SKILL CERTIFICATE/ 용접 기술 자격증

Chứng chỉ trình độ tiếng Hàn ( Korean Language Proficiency Certificate/ 한국어 능력 자격증)

CERTIFICATION / 자격증
DATE OF ISSUE/ 발급일
RATING/ 등급
KOREAN LANGUAGE CERTIFICATE/ 한국어 능력 자격증

Kinh nghiệm làm việc (Work Experience/ 근무 경력)

COMPANY NAME/ 회사명
TYPE OF WEILDING/ 용접 종류
FIELD/ 분야
WORKING PERIOD/ 근무 기간
WORK EXPERIENCE VERIFICATION LETTER/ 경력 확인서

Trình độ học vấn (Education Level/ 학력)

HIGHEST EDUCATINAL QUALIFICATION/ 최종 학력
YEAR OF GRADIATION/ 졸업 연도
DURATION OF TRAINING/교육 기간
QUALIFICATION / 자격 Bằng Tốt nghiệp THPT, Trung Cấp, Cao đẳng, Đại học

Gia đình ( FAMILY INFORMATION/ 가족 사항)

MARITAL STATUS/ 혼인 여부
NUMBER OF CHILDREN/친자녀 수